THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU VÀ ĐỊA CHẤT

THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU VÀ ĐỊA CHẤT

a staircase with a railing

Khảo sát Địa chất & Thử nghiệm Vật liệu: Nền tảng cho sự Bền vững

Khảo sát Địa chất & Thử nghiệm Vật liệu: Nền tảng cho sự Bền vững

1. Khảo sát và Thí nghiệm địa chất công trình

Đây là bước "bắt mạch" nền đất để cung cấp các thông số kỹ thuật đầu vào quan trọng cho việc thiết kế móng.

  • Khoan thăm dò và Lấy mẫu: Sử dụng máy khoan chuyên dụng để lấy mẫu đất, đá ở các độ sâu khác nhau theo phương án khảo sát đã duyệt.

  • Thí nghiệm hiện trường: Thực hiện các phép thử trực tiếp như thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT), xuyên tĩnh (CPT) hoặc nén ngang để xác định độ chặt và sức chịu tải của đất.

  • Xác định chỉ tiêu cơ lý trong phòng: Phân tích các đặc tính của đất như thành phần hạt, độ ẩm, giới hạn dẻo, lực dính kết ($c$) và góc ma sát trong ($\phi$).

  • Lập báo cáo địa chất: Tổng hợp dữ liệu để đưa ra khuyến cáo về loại móng phù hợp (móng nông, móng cọc) và dự báo các hiện tượng địa chất nguy hiểm.

2. Thí nghiệm kiểm định vật liệu đầu vào

Kiểm tra nghiêm ngặt chất lượng các loại vật tư trước khi đưa vào sử dụng để đảm bảo tính đồng nhất và an toàn cho kết cấu.

  • Thí nghiệm kim loại: Kiểm tra giới hạn bền kéo, bền uốn và độ giãn dài của cốt thép, cáp dự ứng lực và các mối hàn liên kết.

  • Thí nghiệm vật liệu rời: Sàng phân tích thành phần hạt, kiểm tra độ sạch (hàm lượng bụi bùn sét), độ ẩm và khối lượng thể tích của cát, đá, sỏi.

  • Kiểm định chất kết dính: Thí nghiệm các chỉ tiêu của xi măng (độ mịn, thời gian đông kết, mác xi măng) và nước dùng cho bê tông.

  • Đánh giá vật liệu hoàn thiện: Thí nghiệm độ hút nước, độ bền uốn của gạch xây, gạch lát và các chỉ tiêu kỹ thuật của sơn, bột trét.

3. Thiết kế cấp phối và Kiểm soát hỗn hợp bê tông, nhựa đường

Xác định "công thức" tối ưu cho các loại hỗn hợp để đạt được cường độ thiết kế và tính công tác tốt nhất.

  • Thiết kế cấp phối (Mix Design): Tính toán tỷ lệ thành phần (xi măng, cát, đá, nước, phụ gia) để tạo ra hỗn hợp bê tông hoặc bê tông nhựa đạt mác (cường độ) yêu cầu.

  • Thí nghiệm mẫu đúc: Đúc các mẫu lập phương hoặc mẫu trụ để nén thử nghiệm ở các ngày tuổi (7 ngày, 28 ngày) nhằm kiểm tra sự phát triển cường độ.

  • Kiểm tra độ sụt và độ chặt: Đo độ sụt của bê tông tươi tại hiện trường hoặc thí nghiệm đầm nén tiêu chuẩn (Proctor) đối với các lớp nền đường đất, đá dăm.

4. Thí nghiệm kiểm tra cấu kiện và Thử tải công trình

Đánh giá chất lượng thực tế của các cấu kiện đã hình thành và khả năng chịu lực của toàn bộ hệ thống kết cấu.

  • Thí nghiệm không phá hủy: Sử dụng súng bật nẩy (súng bắn bê tông) hoặc máy siêu âm để kiểm tra cường độ và khuyết tật bên trong cấu kiện mà không làm hỏng kết cấu.

  • Kiểm tra độ toàn vẹn của cọc (PIT, PDA): Sử dụng sóng biến dạng hoặc nén tĩnh để xác định chiều dài cọc, các điểm nứt gãy và sức chịu tải thực tế của cọc móng.

  • Thử tải sàn và dầm: Chất tải thực tế lên kết cấu để đo độ võng và biến dạng, đảm bảo công trình vận hành an toàn dưới tải trọng thiết kế.

  • Chứng nhận hợp chuẩn: Hoàn thiện hồ sơ thí nghiệm làm căn cứ để nghiệm thu hoàn thành hạng mục và đưa công trình vào sử dụng.